一
Vì sao quẻ mang tên này
Khuê là trái. Lửa lên, đầm xuống. Hai bên nhìn khác. Việc nhỏ còn làm được. Việc lớn đừng ép đồng. Tên Hỏa Trạch Khuê: tìm chỗ chung trong chỗ khác. Không nhất thiết chia tay.
二
Hình quẻ
Ở dưới là đầm. Ở trên là lửa. Hai đàng ngược. Việc thuộc quẻ này hay khác ý. Đồng mà khác. Ép giống thì vỡ.
三
Thoán
小事吉。
Lửa lên, đầm xuống: trái. Hai bên nhìn khác. Việc nhỏ còn làm được; việc lớn đừng ép đồng. Tìm chỗ chung trong chỗ khác.
Nói dễ hiểu. Quẻ này như hai người nhìn khác nhau. Việc nhỏ còn làm được nếu tìm chỗ chung, đừng ép cho giống hết. Bạn hãy đọc chậm. Bạn đừng vội mừng. Bạn đừng vội sợ.
四
Hình lớn
上火下澤,睽。君子以同而異。
Quân tử đồng mà khác. Khuê không nhất thiết là chia tay.
五
Sáu hào, từ dưới lên
Hào dưới cùng (vạch liền)
悔亡,喪馬勿逐,自復。見惡人無咎。
Tiếc mất. Mất ngựa đừng đuổi, nó tự về. Gặp người xấu, không lỗi.
Hối mất. Khác mà còn đi.
Hào hai (vạch liền)
遇主于巷,無咎。
Gặp chủ trong hẻm. Không lỗi. Trái mà vẫn gặp.
Gặp chủ. Khác mà gặp được người.
Hào ba (vạch đứt)
見輿曳,其牛掣,其人天且劓,無初有終。
Xe kéo, bò chống, người bị hình. Đầu không, cuối có.
Kéo. Đừng thấy xe là hết.
Hào bốn (vạch liền)
睽孤,遇元夫,交孚,厲無咎。
Trái mà cô. Gặp người lớn, tin nhau. Căng, không lỗi.
Lẻ. Gặp. Khác rồi gặp.
Hào năm (vạch đứt)
悔亡,厥宗噬膚,往何咎。
Tiếc mất. Họ cắn da — gần. Đi có lỗi gì?
Cắn. Đừng. Hãy về.
Hào trên cùng (vạch liền)
睽孤,見豕負塗,載鬼一車,先張之弧,後說之弧,匪寇婚媾,往遇雨則吉。
Cô. Thấy heo lấm, xe ma. Giương cung rồi hạ. Không phải giặc, là kết. Gặp mưa thì tốt.
Gặp mưa. Khác rồi hòa. Đừng đánh.
六
Chỗ hay đọc sai
Người ta hay đọc Khuê là chia tay, là dữ. Sai. Tiểu sự cát. Khuê khen việc nhỏ còn làm. Việc lớn đừng ép. Khác không phải hết.
七
Việc đời thường
- Hai người nhìn khác. Hãy làm việc nhỏ cùng. Đừng ép việc lớn.
- Tìm chỗ chung. Đừng tìm thắng.
- Đừng tuyên bố chia vì khác.