一
Vì sao quẻ mang tên này
Đoài là vui, là đầm. Đầm chồng đầm. Hanh nếu chính. Vui để họp người. Vui không chính thành nịnh, thành miệng hại thân. Tên Thuần Đoài: học cùng vui, không phải vui không học. Bạn giảng tập.
二
Hình quẻ
Ở dưới là đầm. Ở trên là đầm. Vui lặp. Việc thuộc quẻ này hay về miệng. Miệng chính thì họp. Miệng nịnh thì hại.
三
Thoán
亨。利貞。
Đầm chồng đầm: vui. Hanh nếu chính. Vui để họp người; vui không chính thành nịnh, thành miệng hại thân.
Nói dễ hiểu. Quẻ này như niềm vui. Việc họp người thì vui cho ngay, đừng vui thành nịnh. Bạn hãy đọc chậm. Bạn đừng vội mừng. Bạn đừng vội sợ.
四
Hình lớn
麗澤,兌。君子以朋友講習。
Quân tử bạn tập, giảng tập. Đoài là học cùng vui, không phải vui không học.
五
Sáu hào, từ dưới lên
Hào dưới cùng (vạch liền)
和兌,吉。
Vui hòa. Tốt.
Hòa. Đoài. Tốt.
Hào hai (vạch liền)
孚兌,吉,悔亡。
Vui bằng tin. Tốt. Tiếc mất.
Tin. Đoài. Tốt. Hối mất.
Hào ba (vạch đứt)
來兌,凶。
Vui kéo tới. Dữ. Mua vui.
Đến. Đoài. Hung. Đừng vui sai.
Hào bốn (vạch liền)
商兌未寧,介疾有喜。
Bàn vui chưa yên. Bệnh nhỏ rồi vui. Chọn kỹ.
Bàn. Đoài. Mừng. Chưa yên.
Hào năm (vạch liền)
孚于剝,有厲。
Tin kẻ đang lột. Có nguy.
Lột. Đoài. Có. Nguy.
Hào trên cùng (vạch đứt)
引兌。
Kéo vui. Dẫn người vui — coi chừng miệng.
Dẫn. Đoài. Chưa sáng.
六
Chỗ hay đọc sai
Người ta hay đọc Đoài là chơi, là sướng. Sai. Hanh lợi trinh. Đoài khen bạn tập. Vui không học là miệng hại thân.
七
Việc đời thường
- Vui. Hãy vui với bạn để học.
- Chính. Vui không chính thành nịnh.
- Miệng. Hãy giữ. Miệng hại thân.