一
Vì sao quẻ mang tên này
Hàm là cảm. Đầm trên núi. Hai bên lấy nhau vì cảm thật thì tốt. Cảm mà không chính thành nhiễu. Tên Trạch Sơn Hàm là việc của tim, không của mồm. Lấy hư mà nhận người.
二
Hình quẻ
Ở dưới là núi: dừng. Ở trên là đầm: vui. Núi tĩnh, đầm động. Việc thuộc quẻ này hay về tình, về cảm. Hãy để trống mới nhận được. Đầy rồi thì không cảm.
三
Thoán
亨。利貞。取女吉。
Đầm trên núi: cảm. Hai bên lấy nhau vì cảm thật thì tốt. Cảm mà không chính thành nhiễu.
Nói dễ hiểu. Quẻ này như hai người đang cảm nhau. Việc tình cần thật, hãy cảm bằng tim, đừng cảm bằng miệng. Bạn hãy đọc chậm. Bạn đừng vội mừng. Bạn đừng vội sợ.
四
Hình lớn
山上有澤,咸。君子以虛受人。
Quân tử lấy hư mà nhận người. Hàm là việc của tim, không của mồm.
五
Sáu hào, từ dưới lên
Hào dưới cùng (vạch đứt)
咸其拇。
Cảm ở ngón chân cái. Mới nhúc nhích.
Ngón chân động. Còn xa. Đừng thề.
Hào hai (vạch đứt)
咸其腓,凶,居吉。
Cảm ở bắp chân. Đi thì dữ. Ở yên thì tốt.
Bắp chân. Cảm đang lên. Hãy chậm.
Hào ba (vạch liền)
咸其股,執其隨,往吝。
Cảm ở đùi. Bám theo. Đi thì tiếc.
Đùi. Đừng theo hết. Hãy giữ.
Hào bốn (vạch liền)
貞吉悔亡,憧憧往來,朋從爾思。
Giữ đúng thì tốt, tiếc mất. Qua lại rối. Bạn theo ý mình.
Lòng. Cảm thật. Hãy chính.
Hào năm (vạch liền)
咸其脢,無悔。
Cảm ở lưng. Không hối. Cảm sâu, không nhảy.
Gáy. Cứng cảm thì hỏng. Hãy nhu.
Hào trên cùng (vạch đứt)
咸其輔頰舌。
Cảm ở má, lưỡi. Chỉ miệng. Nông.
Miệng. Nói cảm nhiều thì rỗng. Hãy im.
六
Chỗ hay đọc sai
Người ta hay đọc Hàm là duyên trời, là cưới ngay. Sai. Lợi trinh. Thủ nữ cát nếu chính. Cảm bằng miệng, bằng ngón, mà không bằng lưng thì nhiễu.
七
Việc đời thường
- Lòng vừa động. Hãy xem có chính không.
- Hãy để trống. Đầy định kiến thì không nhận người.
- Đừng cưới vì miệng. Hãy cưới vì lưng cùng một đường.