一
Vì sao quẻ mang tên này
Phệ Hạp là cắn cho đứt. Sấm lửa. Có vật cứng kẹt giữa miệng. Tên Hỏa Lôi Phệ Hạp bảo dùng phép cho đúng. Không dùng giận. Cắn xong thì thôi.
二
Hình quẻ
Ở dưới là sấm: động. Ở trên là lửa: sáng. Ở giữa có chỗ nghẽn. Việc thuộc quẻ này hay mắc một cái cứng. Phải cắn. Cắn không phải nát người.
三
Thoán
亨。利用獄。
Lửa trên sấm: cắn cho đứt vật cản. Việc đang nghẽn vì một cái cứng ở giữa. Dùng pháp cho đúng, không dùng giận.
Nói dễ hiểu. Quẻ này như có vật cản ở giữa. Việc đang nghẽn, hãy cắn cho đứt, đừng dùng giận. Bạn hãy đọc chậm. Bạn đừng vội mừng. Bạn đừng vội sợ.
四
Hình lớn
雷電噬嗑。先王以明罰敕法。
Tiên vương sáng hình phạt. Có chỗ phải cắn; cắn xong thì thôi.
五
Sáu hào, từ dưới lên
Hào dưới cùng (vạch liền)
履校滅趾,無咎。
Cùm chạm ngón chân. Phạt nhẹ. Không lỗi — dừng sớm.
Bạn hãy cắn chỗ mềm trước. Đừng cắn xương ngay.
Hào hai (vạch đứt)
噬膚滅鼻,無咎。
Cắn da, chạm mũi. Còn dễ. Không lỗi.
Bạn hãy cắn cho đứt. Cắn hụt thì nghẽn thêm.
Hào ba (vạch đứt)
噬臘肉,遇毒。小吝,無咎。
Cắn thịt khô, gặp độc. Tiếc nhỏ. Không lỗi lớn.
Bạn hãy cắn bằng phép. Đừng cắn bằng hận.
Hào bốn (vạch liền)
噬乾胏,得金矢,利艱貞,吉。
Cắn xương khô, được mũi tên đồng. Khó mà giữ đúng thì tốt.
Chỗ cứng lắm. Hãy có người lớn. Đừng cắn một mình.
Hào năm (vạch đứt)
噬乾肉,得黃金,貞厲,無咎。
Cắn thịt khô, được vàng. Giữ đúng, căng, không lỗi.
Cắn đúng thì thông. Đừng khoe răng.
Hào trên cùng (vạch liền)
何校滅耳,凶。
Gông chạm tai. Dữ. Phạt đến cùng thì hỏng.
Cắn xong hãy thôi. Nhai mãi thì gãy răng.
六
Chỗ hay đọc sai
Người ta hay đọc Phệ Hạp là phải xử nặng mới ra lẽ. Sai. Dùng pháp, không dùng giận. Cắn xong thì thôi. Cắn mãi thì thành Tụng.
七
Việc đời thường
- Việc nghẽn vì một người hoặc một điều. Hãy gọi đúng tên. Đừng đấm túi bụi.
- Bạn hãy dùng phép đã viết. Đừng bịa phép lúc nóng.
- Cắn xong hãy buông. Đừng nhai thêm cho sướng.