一
Vì sao quẻ mang tên này
Đại Súc là chứa lớn. Núi chứa trời. Sức đã có, hãy nuôi và giữ. Không chỉ ăn trong nhà. Ra giúp việc lớn thì tốt. Tên Sơn Thiên Đại Súc là kho, chưa phải lúc phá kho.
二
Hình quẻ
Ở dưới là trời: sức lớn. Ở trên là núi: dừng, chứa. Việc thuộc quẻ này đang tích. Tích lời xưa, tích đức, tích sức. Phá kho sớm thì hết.
三
Thoán
利貞。不家食吉。利涉大川。
Núi chứa trời: tích lớn. Sức đã có, hãy nuôi và giữ. Không chỉ ăn trong nhà — ra giúp việc lớn thì tốt.
Nói dễ hiểu. Quẻ này như kho đang chứa. Sức đã có, hãy nuôi và giữ, rồi ra giúp việc lớn. Bạn hãy đọc chậm. Bạn đừng vội mừng. Bạn đừng vội sợ.
四
Hình lớn
天在山中,大畜。君子以多識前言往行,以畜其德。
Quân tử biết nhiều lời xưa, nuôi đức. Đại súc là kho, chưa phải lúc phá kho.
五
Sáu hào, từ dưới lên
Hào dưới cùng (vạch liền)
有厲利已。
Có nguy. Dừng thì lợi.
Bạn hãy dừng sức mạnh. Dừng để chứa, không phải để hèn.
Hào hai (vạch liền)
輿說輹。
Xe rời trục. Chưa đi được. Tích đã.
Bạn hãy bỏ xe. Ở lại chứa.
Hào ba (vạch liền)
良馬逐,利艱貞。日閑輿衛,利有攸往。
Ngựa hay đuổi nhau. Khó mà giữ đúng. Ngày ngày tập xe. Đi thì lợi.
Bạn hãy tập ngựa. Chứa là luyện, không phải nhốt.
Hào bốn (vạch đứt)
童牛之牿,元吉。
Bò con có gỗ chặn sừng. Rất tốt. Ngăn từ sớm.
Bạn hãy chặn bò. Đừng để sức chạy mất.
Hào năm (vạch đứt)
豶豕之牙,吉。
Heo đã thiến, nanh không hại. Tốt. Sức lớn được giữ.
Răng heo. Chứa cái thật, bỏ cái nanh.
Hào trên cùng (vạch liền)
何天之衢,亨。
Vác đường trời. Thông. Kho đã đầy, ra giúp.
Đường trời. Kho đã đầy thì đi giúp. Đừng ngồi đếm.
六
Chỗ hay đọc sai
Người ta hay đọc Đại Súc là đã giàu, là lúc tiêu. Sai. Lợi trinh. Không nhà thực cát — ra giúp việc. Đại súc là kho. Chưa phải lúc phá.
七
Việc đời thường
- Bạn có vốn. Hãy nuôi. Đừng phá vì ngứa.
- Hãy học lời xưa. Kho không chỉ là tiền.
- Ra giúp việc lớn. Ăn trong nhà mãi thì kho mốc.