一
Vì sao quẻ mang tên này
Đồng Nhân là cùng người. Lửa dưới trời, sáng ra ngoài đồng. Tên Thiên Hỏa Đồng Nhân khen chỗ công, không khen bè. Cùng họ hàng thì hẹp. Cùng ngoài đồng thì mát.
二
Hình quẻ
Ở dưới là lửa: sáng, mắt. Ở trên là trời: rộng. Trong sáng. Ngoài mạnh. Việc thuộc quẻ này cần đồng tâm rộng. Kéo cánh hẹp thì hỏng. Giấu quân quá lâu thì kiệt.
三
Thoán
同人于野。亨。利涉大川。利君子貞。
Lửa dưới trời: cùng người ngoài đồng — công, không bè phái. Việc lớn cần đồng tâm rộng; kéo cánh hẹp thì hỏng.
Nói dễ hiểu. Quẻ này bảo hãy cùng người. Việc lớn cần nhiều bạn, hãy mở lòng, đừng kéo cánh hẹp. Bạn hãy đọc chậm. Bạn đừng vội mừng. Bạn đừng vội sợ.
四
Hình lớn
天與火,同人。君子以類族辨物。
Quân tử phân loại mà vẫn thông. Đồng không phải a dua.
五
Sáu hào, từ dưới lên
Hào dưới cùng (vạch liền)
同人于門,無咎。
Cùng người ở cửa. Chưa vào phe. Không lỗi.
Bạn hãy cùng người ở cửa. Chưa vào phe. Thế là đủ.
Hào hai (vạch đứt)
同人于宗,吝。
Chỉ cùng họ hàng. Hẹp. Tiếc.
Bạn đừng chỉ cùng họ. Hẹp thì tiếc.
Hào ba (vạch liền)
伏戎于莽,升其高陵,三歲不興。
Nấp quân trong cỏ. Lên đồi. Ba năm không dậy. Giấu quá thì kiệt.
Bạn đừng nấp mãi. Giấu quá thì hết sức.
Hào bốn (vạch liền)
乘其墉,弗克攻,吉。
Lên tường, không đánh nữa. Tốt. Biết dừng.
Bạn lên tường rồi hãy thôi đánh. Biết dừng là được.
Hào năm (vạch liền)
同人,先號咷而後笑。大師克相遇。
Cùng người: trước khóc sau cười. Đại quân gặp được nhau.
Trước khó sau gặp. Hãy giữ cuộc, đừng tan lúc khóc.
Hào trên cùng (vạch liền)
同人于郊,無悔。
Cùng người ngoài đồng. Không hối. Rộng thì mát.
Bạn hãy cùng người ngoài đồng. Rộng thì không hối.
六
Chỗ hay đọc sai
Người ta hay đọc Đồng Nhân là phải hòa với mọi người. Sai. Đồng không phải a dua. Hào hai: chỉ cùng họ thì tiếc. Hào ba: nấp mãi không dậy. Đồng khen cửa mở, khen biết dừng đánh, khen gặp nhau sau khóc.
七
Việc đời thường
- Bạn lập nhóm. Hãy mở cửa, đừng chỉ gọi họ hàng.
- Bạn giấu việc quá lâu trên đồi. Ba năm không dậy. Hãy ra ánh sáng.
- Trước khóc sau cười. Đại việc gặp được người. Đừng bỏ lúc đang khóc.