一
Vì sao quẻ mang tên này
Ký Tế là đã xong, đã đúng chỗ. Nước trên lửa. Đầu thì tốt, cuối dễ loạn. Tên Thủy Hỏa Ký Tế: việc thành chưa phải hết. Hãy phòng lúc đang đầy. Đỉnh không phải chỗ ngồi lâu. Tư hoạn. Phòng sẵn.
二
Hình quẻ
Ở dưới là lửa. Ở trên là nước. Mỗi hào đúng chỗ. Việc thuộc quẻ này vừa xong. Xong thì dễ lơi. Lơi thì loạn. Phòng.
三
Thoán
亨小。利貞。初吉終亂。
Nước trên lửa: đã xong, đã đúng chỗ. Đầu thì tốt, cuối dễ loạn. Việc thành chưa phải hết — hãy phòng lúc đang đầy.
Nói dễ hiểu. Quẻ này như việc vừa xong. Đầu thì tốt, cuối dễ loạn. Hãy phòng lúc đang đầy, đừng ngồi lâu trên đỉnh. Bạn hãy đọc chậm. Bạn đừng vội mừng. Bạn đừng vội sợ.
四
Hình lớn
水在火上,既濟。君子以思患而豫防之。
Quân tử tư hoạn, phòng sẵn. Ký tế là đỉnh; đỉnh không phải chỗ ngồi lâu.
五
Sáu hào, từ dưới lên
Hào dưới cùng (vạch liền)
曳其輪,濡其尾,無咎。
Kéo bánh xe, ướt đuôi. Không lỗi. Cáo nhỏ cẩn.
Kéo. Ướt đuôi. Không lỗi. Nhẹ.
Hào hai (vạch đứt)
婦喪其茀,勿逐,七日得。
Đàn bà mất màn xe. Đừng đuổi. Bảy ngày lại được.
Mất. Màn. Đừng đuổi. Bảy. Được.
Hào ba (vạch liền)
高宗伐鬼方,三年克之,小人勿用。
Vua Cao Tông đánh Quỷ Phương. Ba năm mới xong. Đừng dùng người hẹp.
Cao. Đánh. Mệt. Đừng.
Hào bốn (vạch đứt)
繻有衣袽,終日戒。
Áo gấm có miếng vá. Suốt ngày răn. Thành rồi vẫn đề.
Áo. Hãy. Cả ngày. Cảnh.
Hào năm (vạch liền)
東鄰殺牛,不如西鄰之禴祭,實受其福。
Xóm đông giết bò, không bằng xóm tây tế mỏng. Phúc ở thật.
Hàng xóm. Đông. Đừng đánh. Giữ.
Hào trên cùng (vạch đứt)
濡其首,厲。
Ướt đầu. Căng. Đã xong mà còn lội, ngập.
Ướt đầu. Nguy. Đừng thêm.
六
Chỗ hay đọc sai
Người ta hay đọc Ký Tế là xong đời, là đại cát mãi. Sai. Sơ cát chung loạn. Ký tế khen đầu. Cuối dễ loạn. Ngồi đỉnh là đọc sai.
七
Việc đời thường
- Xong. Hãy phòng. Đừng mở tiệc dài.
- Đầu tốt. Cuối dễ loạn. Hãy nhớ.
- Tư hoạn. Phòng sẵn. Đừng ngủ trên đỉnh.