一
Vì sao quẻ mang tên này
Kiển là khó đi. Nước trên núi. Phía mềm, họp thì lợi. Phía cứng, núi thì bất lợi. Gặp người lớn để nhờ. Tên Thủy Sơn Kiển: quay vào, không xô. Đừng cố một mình.
二
Hình quẻ
Ở dưới là núi: dừng. Ở trên là nước: hiểm. Trước hiểm sau dừng. Việc thuộc quẻ này đang tắc đường. Phản thân tu đức. Xô thì ngã.
三
Thoán
利西南。不利東北。利見大人。
Nước trên núi: khó đi. Phía tây nam (mềm, họp) lợi; đông bắc (cứng, núi) bất lợi. Gặp người lớn để nhờ, đừng cố một mình.
Nói dễ hiểu. Quẻ này như đường núi đang khó. Việc đi chưa thuận, hãy về gặp người lớn, đừng xô một mình. Bạn hãy đọc chậm. Bạn đừng vội mừng. Bạn đừng vội sợ.
四
Hình lớn
山上有水,蹇。君子以反身修德。
Quân tử phản thân tu đức. Kiển là lúc quay vào, không phải lúc xô.
五
Sáu hào, từ dưới lên
Hào dưới cùng (vạch đứt)
往蹇,來譽。
Đi thì khó. Về thì được khen.
Đi thì khó. Về thì khen. Hãy về.
Hào hai (vạch đứt)
王臣蹇蹇,匪躬之故。
Tôi vua khó chồng khó. Không vì mình.
Tôi tớ. Khó. Hãy nhờ.
Hào ba (vạch liền)
往蹇來反。
Đi khó, về quay. Đừng xô.
Đi thì tắc. Về thì mừng. Hãy về.
Hào bốn (vạch đứt)
往蹇來連。
Đi khó, về gặp bạn. Kết người cùng khó.
Hợp. Khó mà họp thì qua.
Hào năm (vạch liền)
大蹇朋來。
Khó lớn, bạn tới.
Bạn lớn. Khó mà có bạn thì qua.
Hào trên cùng (vạch đứt)
往蹇來碩,吉。利見大人。
Đi khó, về được lớn. Tốt. Gặp người lớn thì lợi.
Đi khó. Về lớn. Hãy về cho đúng.
六
Chỗ hay đọc sai
Người ta hay đọc Kiển là vận đen phải cố thêm. Sai. Bất lợi đông bắc. Lợi kiến đại nhân. Kiển khen quay vào. Cố một mình là đọc sai.
七
Việc đời thường
- Đường khó. Hãy gọi người lớn. Đừng xô.
- Quay vào sửa mình. Đường ngoài sẽ mở sau.
- Đi về phía họp, đừng về phía cứng.