一
Vì sao quẻ mang tên này
Sư là đội, là việc nhiều người. Nước nằm trong đất. Tên Địa Thủy Sư bảo kỷ luật trước, thắng sau. Không có người cầm đầu già dặn thì đừng ra quân.
二
Hình quẻ
Ở dưới là nước: hiểm, động. Ở trên là đất: chứa, nuôi. Trong là quân. Ngoài là dân. Việc thuộc quẻ này không làm một mình. Hãy xem ai cầm. Hãy xem phép có ngay không.
三
Thoán
貞丈人吉。無咎。
Nước trong đất: quân đội. Việc tập thể chỉ cát khi người cầm đầu già dặn, chính trực. Không có tướng thì đừng ra quân.
Nói dễ hiểu. Quẻ này như một đội đang đi. Việc cần người cầm đầu và cần phép, đừng ra quân khi chưa có người dẫn. Bạn hãy đọc chậm. Bạn đừng vội mừng. Bạn đừng vội sợ.
四
Hình lớn
地中有水,師。君子以容民畜眾。
Quân tử dung dân, nuôi chúng. Kỷ luật trước, thắng sau.
五
Sáu hào, từ dưới lên
Hào dưới cùng (vạch đứt)
師出以律,否臧凶。
Ra quân phải có phép. Phép xấu thì dữ.
Bạn hãy ra với phép. Phép xấu thì đừng ra.
Hào hai (vạch liền)
在師中,吉無咎,王三錫命。
Ở giữa đội, được tin. Vua ban lệnh ba lần.
Bạn hãy đứng giữa cho ngay. Được tin thì giữ, đừng kiêu.
Hào ba (vạch đứt)
師或輿尸,凶。
Xe chở xác. Dữ. Người cầm đầu không ra hồn.
Bạn hãy xem ai cầm. Cầm sai thì thương vong. Đừng theo cho đông.
Hào bốn (vạch đứt)
師左次,無咎。
Lui về phía trái, đóng tạm. Không lỗi. Biết nghỉ cũng là đánh.
Bạn hãy lui tạm nếu cần. Nghỉ cũng là đánh.
Hào năm (vạch đứt)
田有禽,利執言,無咎。長子帥師,弟子輿尸,貞凶。
Đồng có thú. Nói rõ mà bắt. Con trưởng cầm quân thì được. Em tranh quyền thì dữ.
Bạn hãy để người đúng cầm. Em tranh quyền thì hỏng cả đội.
Hào trên cùng (vạch đứt)
大君有命,開國承家,小人勿用。
Vua có lệnh. Mở nước, giữ nhà. Đừng dùng người hẹp.
Việc xong. Mở nhà, giữ nước. Đừng dùng người hẹp.
六
Chỗ hay đọc sai
Người ta hay đọc Sư là đánh, là ra quân là hay. Sai. Hào dưới cùng: ra không có phép thì dữ. Hào ba: xe chở xác. Sư khen người biết lui tạm, khen con trưởng cầm, trách em tranh quyền.
七
Việc đời thường
- Nhóm làm việc thiếu người dẫn. Đừng xuất. Hãy chọn người.
- Bạn ở giữa đội. Hãy giữ chỗ. Đừng tranh ghế trưởng.
- Thắng rồi. Đừng dùng người hẹp để giữ của.