一
Vì sao quẻ mang tên này
Di là nuôi. Núi trên sấm, như miệng. Tên Sơn Lôi Di hỏi miệng nuôi cái gì: thân, lời, chí. Nuôi đúng thì cát. Nuôi bằng cách mượn thì nhục. Ăn và nói là việc rất gần.
二
Hình quẻ
Ở dưới là sấm. Ở trên là núi. Miệng mở. Việc thuộc quẻ này là nuôi. Hãy xem mình nuôi ai, nuôi bằng gì. Nói bậy cũng là ăn bậy.
三
Thoán
貞吉。觀頤。自求口實。
Núi trên sấm: nuôi. Xem miệng mình nuôi cái gì — thân, miệng, chí. Nuôi đúng thì cát; nuôi bằng cách mượn thì nhục.
Nói dễ hiểu. Quẻ này như miệng đang nuôi thân. Việc gần là ăn và nói, hãy nuôi cho đúng, đừng thèm của người. Bạn hãy đọc chậm. Bạn đừng vội mừng. Bạn đừng vội sợ.
四
Hình lớn
山下有雷,頤。君子以慎言語,節飲食。
Quân tử thận ngôn, tiết ẩm thực. Di là việc rất gần: ăn và nói.
五
Sáu hào, từ dưới lên
Hào dưới cùng (vạch liền)
舍爾靈龜,觀我朵頤,凶。
Bỏ rùa thiêng, nhìn miệng người ăn. Dữ. Đừng thèm của người.
Bạn hãy nuôi mình trước. Mượn miệng thì nhục.
Hào hai (vạch đứt)
顛頤,拂經,于丘頤,征凶。
Nuôi ngược, trái phép. Lên đồi xin ăn. Đi thì dữ.
Bạn hãy nuôi người dưới cho đúng. Đừng nuôi để họ nuông.
Hào ba (vạch đứt)
拂頤,貞凶,十年勿用,無攸利。
Trái cách nuôi. Giữ cũng dữ. Mười năm đừng dùng. Không lợi.
Nuôi sai thì đói. Hãy đổi đồ ăn.
Hào bốn (vạch đứt)
顛頤吉,虎視眈眈,其欲逐逐,無咎。
Nuôi ngược mà tốt. Hổ nhìn chăm, muốn đuổi. Không lỗi nếu thật.
Miệng đang há. Hãy chọn. Đừng há vì mọi thứ.
Hào năm (vạch đứt)
拂經,居貞吉,不可涉大川。
Trái lệ. Ở yên thì tốt. Đừng lội sông lớn.
Bạn hãy nuôi cho ngay. Nuôi lệch thì bệnh.
Hào trên cùng (vạch liền)
由頤,厲吉,利涉大川。
Nuôi từ nguồn này. Căng mà tốt. Lội sông lớn được.
Nguồn nuôi. Hãy giữ nguồn. Đừng cắn nguồn.
六
Chỗ hay đọc sai
Người ta hay đọc Di là ăn uống, là lúc no. Sai. Hình lớn: thận ngôn, tiết ẩm thực. Di khen tự tìm miệng thật. Mượn miệng người thì nhục.
七
Việc đời thường
- Bạn hãy xem mình đang nuôi việc gì bằng lời.
- Cơm nhà đủ. Đừng mượn tiệc để lớn.
- Nói ít. Ăn vừa. Đó là Di.