一
Vì sao quẻ mang tên này
Ly là lửa, là sáng, là bám. Lửa chồng lửa. Phải chính mới hanh. Nuôi như bò cái — nhu mà bền — thì giữ được ánh sáng. Tên Thuần Ly dễ chói. Chói quá thì cháy.
二
Hình quẻ
Ở dưới là lửa. Ở trên là lửa. Sáng lặp. Việc thuộc quẻ này hay về mắt, về tỏ, về bám. Bám đúng thì sáng. Bám sai thì cháy.
三
Thoán
利貞。亨。畜牝牛吉。
Lửa chồng lửa: sáng, bám. Phải chính mới hanh. Nuôi như bò cái — nhu mà bền — thì giữ được ánh sáng.
Nói dễ hiểu. Quẻ này như lửa đang sáng. Việc cần ánh sáng bền, đừng cháy vì chói. Bạn hãy đọc chậm. Bạn đừng vội mừng. Bạn đừng vội sợ.
四
Hình lớn
明兩作,離。大人以繼明照于四方。
Đại nhân nối sáng bốn phương. Ly dễ chói; chói quá thì cháy.
五
Sáu hào, từ dưới lên
Hào dưới cùng (vạch liền)
履錯然,敬之無咎。
Bước còn lộn. Kính thì không lỗi.
Bước đầu. Hãy bám đất. Đừng bay.
Hào hai (vạch đứt)
黃離,元吉。
Sáng màu vàng, ở giữa. Rất tốt.
Vàng giữa. Hãy giữ giữa. Đừng chói mép.
Hào ba (vạch liền)
日昃之離,不鼓缶而歌,則大耋之嗟,凶。
Nắng xế. Không gõ vò mà hát, thì già than. Dữ. Biết xế thì vui vừa.
Chói quá. Hãy hạ đèn. Nhật xế thì nguy.
Hào bốn (vạch liền)
突如其來如,焚如,死如,棄如。
Đột ngột tới. Cháy. Chết. Bỏ. Lửa không giữ được.
Đột ngột. Hãy chịu. Cháy rồi hãy dựng lại.
Hào năm (vạch đứt)
出涕沱若,戚嗟若,吉。
Khóc đầm đìa, than. Tốt — sáng vì biết đau.
Khóc rồi sáng. Hãy ra nước mắt thật.
Hào trên cùng (vạch liền)
王用出征,有嘉折首,獲匪其醜,無咎。
Vua ra đánh. Chặt đầu kẻ đầu sỏ, không giết đám. Không lỗi.
Vua ra. Sáng để dùng. Đừng sáng để đốt.
六
Chỗ hay đọc sai
Người ta hay đọc Ly là may, là nổi. Sai. Lợi trinh. Súc bò cái cát. Ly khen nhu bền. Chói bốn phương phải nối sáng, không phải chói một cái.
七
Việc đời thường
- Bạn đang sáng. Hãy bám việc, đừng bám khen.
- Hãy nhu như bò cái. Cứng sáng thì cháy.
- Nối sáng. Hôm qua sáng, hôm nay phải sáng tiếp.